fate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
fate /ˈfeɪt/
- Thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận.
- (Thần thoại,thần học) Thần mệnh.
- the Fates — ba vị thần mệnh (thần thoại Hy lạp La mã)
- Điều tất yếu, điều không thể tránh được.
- Nghiệp chướng.
- Sự chết, sự huỷ diệt.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)