fluid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

fluid /ˈfluː.əd/

  1. Lỏng, dễ cháy.
  2. Hay thay đổi.
    fluid opinion — ý kiến hay thay đổi
  3. (Quân sự) Di động (mặt trận... ).

Danh từ [sửa]

fluid /ˈfluː.əd/

  1. Chất lưu (gồm chất lỏngchất khí).
    fluid mechanics — cơ học chất lưu.

Tham khảo [sửa]