fragmentation

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

fragmentation /ˌfræɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự vỡ ra từng mảnh.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fragmentation
/fʁaɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/
fragmentation
/fʁaɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/

fragmentation gc /fʁaɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/

  1. Sự phân đoạn, sự chia (cắt, đập. ) thành từng mẫu, sự nhỏ.
  2. (Sinh vật học; sinh lý học) Sự đứt đoạn (thể nhiễm sắc).

Tham khảo