garrulous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA:
- /ˈgær.ə.ləs/, /ˈgær.jʊ.ləs/ (Anh)
- /ˈgɛr.ə.ləs/ (Mỹ)
- : [ˈgɛr.ə.ləs]
- : [ˈgɛr.jʊ.ləs]
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
garrulous (cấp hơn more garrulous, cấp nhất most garrulous) /ˈgær.ə.ləs/
- Nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (người).
- Dài dòng, dông dài (bản viết, diễn văn...).
- Róc rách (suối); ríu rít (chim).
[sửa] Đồng nghĩa
- nói nhiều
- dài dòng
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)