garrulous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
garrulous

Cấp hơn
more garrulous

Cấp nhất
most garrulous

garrulous (cấp hơn more garrulous, cấp nhất most garrulous) /ˈgær.ə.ləs/

  1. Nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (người).
  2. Dài dòng, dông dài (bản viết, diễn văn...).
  3. Róc rách (suối); ríu rít (chim).

Đồng nghĩa[sửa]

nói nhiều
dài dòng

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]