gem
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
gem /ˈdʒɛm/
- Viên ngọc.
- Đá chạm, ngọc chạm.
- (Nghĩa bóng) Vật quý nhất.
- the gem of the whole collection — cái quý nhất trong toàn bộ sưu tập
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Bánh bơ nhạt.
Nội động từ [sửa]
gem nội động từ /ˈdʒɛm/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)