giao cấu

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Động từ

giao cấu

  1. (Con đực và con cái) Cùng thực hiện chức năng sinh sản.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác