gold
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
gold /ˈɡoʊld/
- Vàng.
- Tiền vàng.
- Số tiền lớn; sự giàu có.
- Màu vàng.
- (Nghĩa bóng) Vàng, cái quý giá.
- a heart of gold — tấm lòng vàng
- a voice of gold — tiếng oanh vàng
[sửa] Tính từ
gold /ˈɡoʊld/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)