hoà bình

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ hòa bình)
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
hwa̤ː˨˩ ɓï̤ŋ˨˩ hwaː˧˧ ɓïn˧˧ hwaː˨˩ ɓɨn˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
hwa˧˧ ɓïŋ˧˧

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

hoà bình, hòa bình

  1. Trạng thái yên bình, không có chiến tranh.
    đấu tranh vì hoà bình
    bảo vệ hoà bình

Trái nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]

Tính từ[sửa]

hoà bình, hòa bình

  1. Không dùng đến vũ lực, không gây chiến tranh hoặc chuyện khó chịu.
    giải quyết mâu thuẫn bằng phương pháp hoà bình

Dịch[sửa]