het

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

het /ˈhɛt/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Được đốt nóng, được nung nóng.
    het up — (từ lóng) kích động, kích thích, sôi nổi; nổi nóng

Tham khảo[sửa]