holy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

holy /ˈhoʊ.li/

  1. Thần thánh; linh thiêng.
    holy water — nước thánh
  2. Holy Writ kinh thánh.
    a holy war — một cuộc chiến tranh thần thánh
  3. Sùng đạo, mộ đạo.
    a holy man — một người sùng đạo
  4. Thánh; trong sạch.
    to live a holy life — sống trong sạch

Thành ngữ [sửa]

Danh từ [sửa]

holy (từ mỹ,nghĩa mỹ) /ˈhoʊ.li/

  1. Cái linh thiêng, vật linh thiêng.
  2. Nơi linh thiêng; đất thánh.

Tham khảo [sửa]