hopeful
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
hopeful (cấp hơn more hopeful, cấp nhất most hopeful)
- Hy vọng, đầy hy vọng.
- to be (feel) hopeful about the future — đầy hy vọng ở tương lai
- Đầy hứa hẹn, có triển vọng.
- The future seems very hopeful. — Tương lai có vẻ hứa hẹn lắm.
- a hopeful pupil — một học sinh có triển vọng
[sửa] Dịch
Dịch
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
hopeful (số nhiều hopefuls)
- Người có triển vọng.
- a young hopeful — một đứa bé có triển vọng gớm
- Several presidential hopefuls are campaigning in New Hampshire this week — Nhiều ứng cử viên tổng thống triển vọng đang tranh cử ở New Hampshire tuần này.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)