impenetrable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
impenetrable /ˌɪm.ˈpɛ.nə.trə.bəl/
- Không thể qua được, không thể xuyên thủng.
- impenetrable forests — những khu rừng không thể qua được
- impenetrable rocks — đá cứng không thể xuyên thủng
- impenetrable darkness — bóng tối dày đặc
- Không thể dò được; không thể hiểu thấu được; không thể tiếp thu được; không thể lĩnh hội được.
- an impenetrable plot — một mưu đồ bí hiểm không thể dò được
- a mind impenetrable by (to) new ideas — một bộ óc không thể tiếp thu được những tư tưởng mới
- (Vật lý) Chắn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)