infernal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
infernal /ɪn.ˈfɜː.nᵊl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infernal /ɛ̃.fɛʁ.nal/ |
infernaux /ɛ̃.fɛʁ.nɔ/ |
| Giống cái | infernale /ɛ̃.fɛʁ.nal/ |
infernales /ɛ̃.fɛʁ.nal/ |
infernal /ɛ̃.fɛʁ.nal/
- Xem enfer.
- Démons infernaux — quỷ địa ngục
- Quỷ quái.
- Ruse infernale — mưu mẹo quỷ quái
- Ghê người, dữ dội, hung dữ.
- Bruit infernal — tiếng ồn dữ dội
- Chaleur infernale — cái nóng ghê người
- (Thân mật) Không tài nào chịu được.
- Un enfant infernal — đứa bé không tài nào chịu được
- machine infernale — khối nổ, bom
- pierre infernale — (dược học, từ cũ; nghĩa cũ) thỏi bạc nitrat
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)