instrumental

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

instrumental /ˌɪnt.strə.ˈmɛn.tᵊl/

  1. Dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ, dùng làm phương tiện.
  2. (Thuộc) Dụng cụ, (thuộc) công cụ, (thuộc) phương tiện.
  3. (Âm nhạc) Trinh diễn bằng nhạc khí, viết cho nhạc khí.
    instrumental case — ((ngôn ngữ học)) cách công cụ

[sửa] Danh từ

instrumental /ˌɪnt.strə.ˈmɛn.tᵊl/

  1. (Âm nhạc) Bản nhạc trình diễn bằng nhạc khí.
  2. (Ngôn ngữ học) Cách công cụ.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực instrumental
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tal/
instrumental
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tal/
Giống cái instrumentale
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tal/
instrumentale
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tal/

instrumental /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tal/

  1. (Luật học, pháp lý) (dùng làm) văn bản.
  2. (Âm nhạc) (bằng) nhạc khí, (bằng) đàn.
    Musique instrumentale — nhạc đàn

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa