kvadrat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kvadrat | kvadratet |
| Số nhiều | kvadrat/kvadrater | kvadrata/kvadratene |
kvadrat gđ
- Hình vuông.
- Eleven ble bedt om å tegne et kvadrat på tavlen.
- (Toán) Bình phương.
- Kvadratet av 3 er — 9.
Từ dẫn xuất
- (1) kvadratmeter gđ: Mét vuông.
- (2) kvadratrot gđc: Căn số bậc hai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)