lady
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
lady /ˈleɪ.di/
- Vợ, phu nhân.
- Lady Bertrand Russell — phu nhân Béc-tơ-răng Rút-xen
- Nữ, đàn bà.
- ladys watch — đồng hồ nữ
- lady doctor — nữ bác sĩ
- ladies and gentlemen — thưa quý bà, quý ông
- Người yêu.
- Bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay.
- the lady of the manor — bà chủ trang viên
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lady /la.di/ |
ladys /lɛ.diz/ |
lady gc /la.di/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)