markup
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
markup (số nhiều markups), mark-up (cũ) /ˈmɑːr.ˌkəp/
- (Thương nghiệp) Sự tăng giá.
- Số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi).
- (Máy tính; không đếm được) Tin đánh dấu bằng thẻ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)