montre
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| montre /mɔ̃tʁ/ |
montres /mɔ̃tʁ/ |
montre gc
- Hàng bày biện; tủ hàng bày.
- (Kỹ thuật) Đồ gốm thử nhiệt (đưa nung để thử nhiệt của lò).
- Sự phô trương.
- Đồng hồ quả quít; đồng hồ.
- Montre de poche — đồng hồ bỏ túi
- montre en main — nhìn đồng hồ trong tay, đo thời gian một cách chính xác
- faire montre de — tỏ rõ
- Faire montre de son érudition — phô trương kiến thức uyên bác của mình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)