montrer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
montrer ngoại động từ /mɔ̃t.ʁe/
- Chỉ, trỏ.
- Montrer du doigt — lấy ngón tay chỉ
- Đưa ra, cho xem, bày ra; để lộ.
- Montrer des marchandises — bày đồ hàng ra
- Montrer ses tableaux — cho xem tranh
- Robe qui montre les bras — áo dài để lộ cánh tay
- Tỏ ra, chứng tỏ, cho thấy.
- Montrer du courage — tỏ ra can đảm
- L’expérience montre que.. — kinh nghiệm cho thấy rằng...
- Chỉ cho, dạy cho.
- Montrer à quelqu'un ce qu’il faut faire — chỉ cho ai nên làm thế nào
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)