couvrir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

couvrir ngoại động từ /ku.vʁiʁ/

  1. Phủ lên, trùm lên, đậy, che.
    Couvrir un lit — phủ giường
    Couvrir la marmite — đậy nồi
    Couvrir le visage — che mặt
  2. Lợp (nhà).
  3. Rải đầy, phủ đầy, che đầy, khoác đầy.
    Couvrir de fleurs — rải đầy hoa
    Couvrir de honte — làm cho hết sức xấu hổ
    Couvrir de blessures — làm bị thương chằng chịt
  4. Mặc quần áo cho.
    Bien couvrir un enfant — mặc quần áo ấm cho một em bé
  5. Che chở, bảo vệ; bênh vực.
    Couvrir une place — bảo vệ một cứ điểm
    Couvrir un subordonné — bênh vực một kẻ thuộc hạ
  6. Che đậy.
    Couvrir ses projets — che đậy ý đồ của mình
  7. Xóa bỏ; bù lại.
    L’amnistie couvre ce délit — sự ân xá xóa bỏ cái tội ấy
    Couvrir les faits — bù lại những chi tiêu
  8. Chạy được.
    La voiture a couvert bien de kilomètres — xe đã chạy được nhiều kilomet
  9. Nhảy (cái).
    Le chat qui couvre la chatte — con mèo đực nhảy con mèo cái
  10. Lấp tiếng.
    Les bruits de la ville couvrent les sons de cloche — tiếng ồn ào của thành phố lấp tiếng chuông
  11. (Từ cũ, nghĩa cũ) Gieo hạt.
    La terre est couverte — đất đã gieo hạt
    couvrir de fange; couvrir de boue — làm mất danh giá
    couvrir des toiles — phết sơn trước khi vẽ
    couvrir les risques — chịu trách nhiệm về những sự bất trắc
    couvrir les yeux — che mắt, không cho thấy sự thật
    couvrir quelqu'un d’or — cho ai nhiều tiền của
  12. Theo dõi.
    Couvrir une conférence.Theo dõi (dự) một hội nghị với tư cách là phóng viên.

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

couvrir nội động từ /ku.vʁiʁ/

  1. (Hàng hải) Ngập dưới nước, ngầm dưới nước.
    Récif qui couvre — đá ngầm ngập dưới nước

Tham khảo[sửa]