morgen
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | morgen | morgenen |
| Số nhiều | morgener | morgenene |
morgen gđ
- Buổi sáng, buổi mai, ban mai, sớm mai.
- De danset til den lyse morgen.
- fra morgen til kveld
- tidlig om morgenen
- i tidenes morgen — Vào thuở tạo thiên lập địa.
- God morgen! — Lời chào buổi sáng.
- Ngày mai, ngày hôm sau.
- Jeg kommer i morgen aften.
- i morgen — Ngay mai.
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) morgenfrisk: A. Tươi tỉnh vào buổi sáng.
- (1) morgenfugl gđ: Người năng dậy sớm.
- (1) morgengretten : Gắt gỏng, càu nhàu vào buổi sáng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)