ngày mai
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋa̤j˨˩ maːj˧˧ | ŋaj˧˧ maːj˧˥ | ŋaj˨˩ maːj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋaj˧˧ maːj˧˥ | ŋaj˧˧ maːj˧˥˧ | ||
Danh từ [sửa]
ngày mai
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
- ngày liền ngày hôm nay
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)