muet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực muet
/mɥɛ/
muets
/mɥɛ/
Giống cái muette
/mɥɛt/
muettes
/mɥɛt/

muet /mɥɛ/

  1. Câm.
    Homme muet — người câm
    Voyelle muette — (ngôn ngữ học) nguyên âm câm
  2. Lặng đi, không nói lên lời.
    Être muet de terreur — lặng đi vì khiếp sợ
  3. Im lặng, lặng lẽ.
    Rester muet — đứng im lặng
    Ville muette — thành phố lặng lẽ
  4. Thầm lặng, âm thầm.
    Douleur muette — nỗi đau âm thầm
    Muet comme une carpe — xem carpe.

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
muet
/mɥɛ/
muets
/mɥɛ/

muet /mɥɛ/

  1. Người câm.

Tham khảo[sửa]