nought
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
nought
- (Toán học) Số không.
- For a voltage source, V is equal to V nought (V0) — Đối với nguồn áp, V bằng V không (V0).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) không.
- a man of nought — người bất tài, người vô giá trị, người không ra gì
[sửa] Thành ngữ
- to bring to nought: Làm thất bại, phá huỷ, làm mất hết, làm tiêu tan.
- to come to nought: Thất bại, không có kết quả, mất hết.
- to set nought: Xem Set.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)