perdre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

perdre ngoại động từ /pɛʁdʁ/

  1. Mất.
    Perdre sa place — mất chỗ
    Perdre un mouchoir — mất một cái khăn tay
    Les arbres perdent leurs feuilles en automne — cây mất (trụi) lá về mùa thu
    Perdre la trace — mất hút
    Il a perdu son père — ông cụ anh ta đã mất
  2. Thua.
    Perdre un pari — thua cuộc
  3. Làm hỏng, làm hư hỏng.
    Les orages ont perdu les moissons — dông làm hỏng mùa màng
    Les mauvaises fréquentations l’ont perdu — chơi bời với bạn xấu đã làm nó hư hỏng đi
  4. Làm lụi bại, làm khánh kiệt; làm mất uy tín.
    Le jeu le perdra — cờ bạc sẽ làm nó lụn bại đi
  5. Làm lạc.
    Perdre un touriste — làm lạc người khách du lịch
  6. Bỏ.
    Perdre une mauvaise habitude — bỏ một thói xấu
  7. Bỏ lỡ, bỏ mất.
    Perdre s’occasion — bỏ lở cơ hội
  8. Phí.
    Perdre le temps — phí thì giờ
    n' avoir rien à perdre — có mất gì đâu
    perdre contenance — xem contenance
    perdre de vue — quên, sao lãng
    Ne perdez pas de vue vos devoirs — chớ sao lãng bổn phận+ mất hút+ không gặp; thôi không giao thiệp (với ai)
    perdre du terrain — xem terrain
    perdre haleine — hết hơi, đứt hơi
    perdre le tête — xem tête
    perdre le vie — xem vie
    perdre le nord — xem nord
    perdre patience — xem patience
    perdre pied — hẫng chân+ không biết làm gì, không biết ăn nói thế nào
    perdre ses pas — phí công vô ích
    perdre terre — (hàng hải) không nhìn thấy đất liền nữa

Nội động từ[sửa]

perdre nội động từ /pɛʁdʁ/

  1. Giảm giá.
    Les grains perdent en vieillissant — hạt để lâu giảm giá
  2. Kém uy tín.
    Perdre dans l’opinion publique — kém uy tín trong dư luận
  3. Thua lỗ.
    Perdre sur une marchandise — lỗ về một món hàng
  4. .
    Broc qui perd — bình rò

Tham khảo[sửa]