platitude

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

platitude /ˈplæ.tə.ˌtuːd/

  1. Tính vô vị, tính tầm thường, tính nhàm.
  2. Lời nói vô vị, lời nói tầm thường, lời nói nhàm.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
platitude
/pla.ti.tyd/
platitudes
/pla.ti.tyd/

platitude gc /pla.ti.tyd/

  1. Sự nhạt nhẽo; điều nhạt nhẽo.
    Vin d’une grande platitude — rượu nho nhạt nhẽo quá
    La platitude du style — văn nhạt nhẽo
    Dire des platitudes — nói những điều nhạt nhẽo
  2. (Từ cũ, nghiã cũ) Sự hèn hạ, điều hèn hạ.
    Faire des platitudes pour arriver — làm những điều hèn hạ để tiến thân
  3. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự bằng phẳng.
    La platitude du sol — sự bằng phẳng của mặt đất

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa