protect

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

protect ngoại động từ /prə.ˈtɛkt/

  1. Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
    to protect someone from (against) danger — che chở ai khỏi bị nguy hiểm
  2. Bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài).
  3. (Kỹ thuật) Lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn).
  4. (Thương nghiệp) Cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu... ).

Tham khảo[sửa]