qualification
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
qualification /ˌkwɑː.lə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự cho là; sự gọi là; sự định tính chất, sự định phẩm chất.
- the qualification of his policy as opportunist is unfair — cho chính sách của ông ta là cơ hội thì không đúng
- Tư cách khả năng, điều kiện, tiêu chuẩn, trình độ chuyên môn (để đảm nhiệm một chức vụ... ); (số nhiều) giấy tờ chứng nhận khả năng.
- the qualification for membership — tiêu chuẩn gia nhập (một đoàn thể)
- a doctor's qualifications — những văn bằng chứng nhận của một bác sĩ
- Sự hạn chế; sự dè dặt.
- this statement is to be accepted with qualifications — phải dè dặt đối với lời tuyên bố này
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)