refinement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
refinement /rɪ.ˈfɑɪn.mənt/
- Sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại).
- Sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi.
- Cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã.
- all the refinements of the age — tất cả cái tinh tuý (cái hay, cái đẹp) của thời đại
- Thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi.
- refinements of cruelty — những thủ đoạn tàn ác tinh vi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)