resistance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

resistance /rɪ.ˈzɪs.tənts/

  1. Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
    a war of resistance — cuộc kháng chiến
  2. (Vật lý) Điện trở.
    resistance box — hộp điện trở
  3. Tính chống, sức bền, độ chịu.
    frictional resistance — độ chịu ma sát
    resistance to corrosion — tính chống gặm mòn

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa