resistance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
resistance /rɪ.ˈzɪs.tənts/
- Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
- a war of resistance — cuộc kháng chiến
- (Vật lý) Điện trở.
- resistance box — hộp điện trở
- Tính chống, sức bền, độ chịu.
- frictional resistance — độ chịu ma sát
- resistance to corrosion — tính chống gặm mòn
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)