reversion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
reversion /rɪ.ˈvɜː.ʒən/
- (Pháp lý) Quyền đòi lại, quyền thu hồi.
- Quyền thừa kế; tài sản thuộc quyền thừa kế.
- Sự trở lại (tình trạng cũ).
- reversion to type — (sinh vật học) sự trở lại hình thái tổ tiên, sự lại giống
- Tiền bảo hiểm nhân thọ được trả sau khi chết.
- (Vật lý) , (toán học) sự đảo, sự diễn ngược.
- reversion of series — sự diễn ngược cấp số
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)