six
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Số từ
six /ˈsɪks/
- Số sáu.
- six o'clock — sáu giờ
- to be six — lên sáu (tuổi)
- twice six is twelve — hai lần sáu là mười hai
- (Số nhiều) Nếu số sáu (cứ 6 cây được một pao).
- (Đánh bài) Con sáu; mặt sáu (súc sắc).
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)