solo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

solo số nhiều solos /ˈsoʊ.ˌloʊ/

  1. (Âm nhạc) Bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; diễn đơn, bài đơn ca.
  2. Lối chơi bài xôlô.
  3. (Hàng không) Chuyến bay một mình.

Phó từ[sửa]

solo /ˈsoʊ.ˌloʊ/

  1. Một mình.
    to sing solo — đơn ca
    to fly solo — bay một mình

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

solo /sɔ.lɔ/

  1. (Âm nhạc) Bài diễn đơn, diễn đơn.

Tính từ[sửa]

solo /sɔ.lɔ/

  1. (Âm nhạc) Diễn đơn, độc tấu.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]