solo
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
solo số nhiều solos /ˈsoʊ.ˌloʊ/
- (Âm nhạc) Bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca.
- Lối chơi bài xôlô.
- (Hàng không) Chuyến bay một mình.
[sửa] Phó từ
solo /ˈsoʊ.ˌloʊ/
- Một mình.
- to sing solo — đơn ca
- to fly solo — bay một mình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
solo gđ /sɔ.lɔ/
[sửa] Tính từ
solo /sɔ.lɔ/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)