sommier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sommier /sɔ.mje/ |
sommiers /sɔ.mje/ |
sommier gđ /sɔ.mje/
- Giát lò xo (ở giường).
- Sổ hồ sơ; sổ ghi.
- Sommier des amendes — sổ ghi tiền phạt
- Xà treo chuông.
- (Kiến trúc) Đá chân vòm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngựa thồ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)