sourdough

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

sourdough /ˈsɑʊ.ər.ˌdoʊ/

  1. [[<Mỹ>|<Mỹ>]] bột nhào chua (để làm bánh mì).
  2. [[<Mỹ>|<Mỹ>]] người có kinh nghiệm lâu trong việc mở đường, tìm kiếm vàng (ở Bắc Canada hoặc Alaska).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác