strength
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
strength /ˈstrɛŋkθ/
- Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ.
- Độ đậm, nồng độ; cường độ.
- the strength of tea — độ đậm của nước trà
- the strength of wine — nồng độ của rượu
- Số lượng đầy đủ (của một tập thể... ).
- they were there in great (full) strength — họ có mặt đông đủ cả
- (Quân sự) Số quân hiện có.
- (Kỹ thuật) Sức bền; độ bền.
- strength of materials — sức bền vật liệu
[sửa] Thành ngữ
- to measure one's strength with someone: Xem Measure.
- on the strength of:
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)