stupid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

stupid /ˈstuː.pəd/

  1. Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn.
    a stupid idea — một ý kiến ngớ ngẩn
  2. Ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi.
  3. Chán, buồn.
    a stupid place — nơi buồn tẻ

Thành ngữ[sửa]

  • as stupid as a donkey (a goose, an owl): Ngu như lừa.

Danh từ[sửa]

stupid /ˈstuː.pəd/

  1. (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.

Tham khảo[sửa]