ventilation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ventilation /ˌvɛn.tə.ˈleɪ.ʃən/
- Sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt.
- the ventilation of the room — sự thông gió gian phòng
- fans for ventilation — quạt để thông gió
- (Y học) Sự lọc (máu) bằng oxy.
- Sự đưa ra bàn luận rộng rãi.
- the problem requires ventilation — vấn đề này cần được đưa ra bàn luận rộng rãi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ventilation /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/ |
ventilations /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/ |
ventilation gc /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/
- Sự thông gió, sự thông hơi, sự thông khí.
- Ventilation naturelle — sự thông hơi tự nhiên
- Ventilation filtrée — sự thông gió có lọc
- Ventilation en circuit fermé/ventilation en circuit ouvert — sự thông gió hệ kín/sự thông gió hệ hở
- Ventilation pulmonaire — (y học) sự thông khí phổi
- (Luật học, pháp lý) Sự định giá từng thứ một (khi bán gộp).
- (Kinh tế) Sự phân, sự phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)