vierge
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vierge /vjɛʁʒ/ |
vierges /vjɛʁʒ/ |
vierge gc /vjɛʁʒ/
- Gái đồng trinh, trinh nữ.
- Tranh Đức Bà; tượng Đức Bà.
- être amoureux des onze mille vierges — yêu mọi người phụ nữ
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vierge /vjɛʁʒ/ |
vierges /vjɛʁʒ/ |
| Giống cái | vierge /vjɛʁʒ/ |
vierges /vjɛʁʒ/ |
vierge /vjɛʁʒ/
- Còn tân, còn trinh.
- Un jeune homme vierge — một thanh niên còn tân
- Trong trắng.
- Réputation vierge — thanh danh trong trắng
- Còn nguyên.
- Page vierge — trang giấy còn nguyên
- Chưa khai thác.
- Sol vierge — đất chưa khai thác
- forêt vierge — rừng nguyên thủy
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)