wool
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
wool /ˈwʊl/
- Len; lông cừu, lông chiên.
- ball of wool — cuộn len
- raw wool — len sống
- Hàng len; đồ len.
- the wool trade — nghề buôn bán len, mậu dịch len
- Hàng giống len.
- (Thông tục) Tóc dày và quăn.
Thành ngữ [sửa]
- to lose one's wool: (Thông tục) Nổi giận.
- much cry and little wool: Xem Cry.
- to pull the wool over a person's eye: Lừa ai.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)