Û

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]

Û U+00DB, Û
LATIN CAPITAL LETTER U WITH CIRCUMFLEX
Thành phần:U [U+0055] + ◌̂ [U+0302]
Ú
[U+00DA]
Latin-1 Supplement Ü
[U+00DC]

Mô tả[sửa]

Chữ Udấu mũ.

Chữ cái[sửa]

Û

  1. Chữ Udấu mũ.

Xem thêm[sửa]