Bước tới nội dung

ål

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít ål ålen
Số nhiều åler ålene

ål

  1. Một loạilươn. (một giống cá có hình dài như lươn).
    Røket ål er en delikatesse.
    å være glatt/sleip som en ål — Trơn tuột như lươn.
    å vri seg som en ål — Uốn éo như lươn.

Tham khảo