ål
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ål | ålen |
| Số nhiều | åler | ålene |
ål gđ
- Một loạilươn. (một giống cá có hình dài như lươn).
- Røket ål er en delikatesse.
- å være glatt/sleip som en ål — Trơn tuột như lươn.
- å vri seg som en ål — Uốn éo như lươn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ål”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)