åndeløs
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | åndeløs |
| gt | åndeløst | |
| Số nhiều | åndeløse | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
åndeløs
- Im như tờ, vắng lặng.
- De hørte på ham i åndeløs stillhet.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “åndeløs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)