Bước tới nội dung

åndeløs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc åndeløs
gt åndeløst
Số nhiều åndeløse
Cấp so sánh
cao

åndeløs

  1. Im như tờ, vắng lặng.
    De hørte på ham i åndeløs stillhet.

Phương ngữ khác

Tham khảo