åpningstid

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít åpningstid åpningstida, åpningstid en
Số nhiều åpningstider åpningstidene

åpningstid gđc

  1. Giờ mở cửa.
    De har forandret åpningstidene.
    Åpningstiden er fra å til 17.

Tham khảo[sửa]