æsj
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Thán từ
æsj
- Gớm! Gớm ghiếc! Kinh quá! Tởm!
- æsj! Denne melken er sur!
- æsj, for et stygt vær.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “æsj”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)