øks

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít øks øksa, øksen
Số nhiều økser øksene

øks gđc

  1. Cái rìu.
    å hugge (ned) et tre med øks

Tham khảo[sửa]