Bước tới nội dung

ýetmiş

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: yetmiş, yêtmiş, yətmiş

Tiếng Turkmen

[sửa]
Số tiếng Turkmen (sửa)
 ←  60  ←  69 70 71  →  80  → 
7
    Số đếm: ýetmiş
    Số thứ tự: ýetmişinji

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *yẹtmiĺ (bảy mươi).

Cách phát âm

[sửa]
  • Tách âm: ýet‧miş

Số từ

[sửa]

ýetmiş

  1. Bảy mươi.

Đọc thêm

[sửa]