þvottabjörn
Giao diện
Tiếng Iceland
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ þvottur (“rửa”) + björn (“gấu”).
Cùng gốc với tiếng Na Uy (Bokmål) vaskebjørn, tiếng Đan Mạch vaskebjørn, tiếng Thụy Điển tvättbjörn, và tiếng Đức Waschbär.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]For Tiếng Iceland base lemma 'þvottabjörn', page exists but has no Tiếng Iceland section
Biến cách
[sửa]For Tiếng Iceland base lemma 'björn', page exists but has no Tiếng Iceland section
Đọc thêm
[sửa]- “þvottabjörn”, trong Dictionary of Modern Icelandic (bằng tiếng Iceland) và ISLEX (bằng ngôn ngữ Bắc Âu)