đại hãn lâm li

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

đại hãn lâm li [ ly ] 大汗淋漓[---灕] dàhànlínlí . streaming with sweat ướt đẩm mồ hôi [ lai láng