Bước tới nội dung

šeši

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: sesi seši

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  5 6 7  > 
    Số đếm : šeši
    Số thứ tự : šeštas

šešì  (giống cái šẽšios)

  1. Sáu

Biến cách

[sửa]
Biến cách của šeši
giống đực giống cái
danh cách šešì šẽšios
sinh cách šešių̃ šešių̃
dữ cách šešíems šešióms
đối cách šešìs šešiàs
cách công cụ šešiaĩs šešiomìs
định vị cách šešiuosè šešiosè