šeši

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Số từ[sửa]

šešì chủ cách biến trọng âm thứ 4 (gc šẽšios)

  1. Sáu.